| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thành phần | Hạnh nhân (20%), hạt bí xanh (18%), cốm lứt đỏ (15%), hạt điều, mật ong, mạch nha, bột phô mai cay (6%), rong biển (3%), hạt chia, nước tương, dầu thực vật, muối.. |
| Sản phẩm có chứa | Hạnh nhân, sữa, hạt điều, đậu nành. |
| Hướng dẫn sử dụng | Sản phẩm dùng ăn liền, không cần chế biến. Sử dụng ngay sau khi mở bao bì. |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp. |
| Khuyến cáo an toàn | Không sử dụng sản phẩm nếu có mùi hoặc màu sắc bất thường. Không sử dụng sau hạn sử dụng. Không phù hợp với người dị ứng với các thành phần có trong sản phẩm. |
| Ngày sản xuất & hạn sử dụng | Xem trên bao bì. |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Địa điểm | Các loại hạt và ngũ cốc được tuyển chọn từ nguồn nguyên liệu trong và ngoài nước; rong biển chọn lọc từ vùng biển đạt tiêu chuẩn. |
| Khí hậu | Điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp giúp nguyên liệu đạt chất lượng ổn định; rong biển sinh trưởng trong môi trường nước biển sạch. |
| Đặc điểm | Sự kết hợp giữa bánh kẹp giòn nhẹ, rong biển mặn dịu và phô mai cay tạo nên hương vị đậm đà, kích thích vị giác. |
| Quy trình | Nguyên liệu được chọn lọc, sơ chế và phối trộn theo quy trình kiểm soát chất lượng, đảm bảo an toàn thực phẩm và hương vị đồng nhất. |
| Ứng dụng | Phù hợp dùng làm món ăn nhẹ, snack ăn liền hoặc dùng kèm đồ uống. |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Ăn trực tiếp | Dùng ăn liền ngay sau khi mở bao bì; bánh giòn nhẹ, vị mặn ngọt hài hòa, cay ấm nhẹ từ gừng. |
| Dùng kèm đồ uống | Phù hợp dùng kèm trà nóng, trà thảo mộc, trà gừng hoặc cà phê để tăng trải nghiệm hương vị. |
| Bữa ăn nhẹ | Thích hợp làm món ăn nhẹ trong ngày, khi làm việc, học tập hoặc mang theo khi di chuyển. |
| Giá trị dinh dưỡng | Cung cấp năng lượng từ các loại hạt và ngũ cốc; gừng góp phần tạo cảm giác ấm và dễ chịu khi sử dụng. |
| Lưu ý khi sử dụng | Sử dụng với lượng vừa phải; không dùng cho người dị ứng với các thành phần có trong sản phẩm. |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở bao bì, nên sử dụng trong thời gian ngắn để đảm bảo độ giòn. |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Khẩu phần | Serving Size | 20 g |
| Năng lượng | Calories | 100 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Tổng chất béo | Total Fat | 6.54 g |
| Chất béo bão hòa | Saturated Fat | — |
| Béo dạng trans | Trans Fat | — |
| Cholesterol | Cholesterol | — |
| Natri | Sodium | 47.6 mg |
| Tổng Carbohydrate | Total Carbohydrate | 6.28 g |
| Chất xơ thực phẩm | Dietary Fiber | — |
| Đường | Total Sugars | 2.76 g |
| Đường thêm vào | Added Sugars | — |
| Chất đạm | Protein | 4.12 g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | — |
| Canxi | Calcium | — |
| Sắt | Iron | — |
| Kali | Potassium | — |