| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thành phần | Hạnh nhân (20%), hạt bí xanh (18%), cốm lứt đỏ (15%), hạt điều, mật ong, mạch nha, bột wasabi (5%), rong biển (3%), hạt chia, dầu thực vật, nước tương, muối. |
| Sản phẩm có chứa | Hạnh nhân, hạt điều, đậu nành. |
| Hướng dẫn sử dụng | Sản phẩm dùng ăn liền, không cần chế biến. Sử dụng ngay sau khi mở bao bì. |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp. |
| Khuyến cáo an toàn | Không sử dụng sản phẩm nếu có mùi hoặc màu sắc bất thường. Không sử dụng sau hạn sử dụng. Không phù hợp với người dị ứng với các thành phần có trong sản phẩm. |
| Ngày sản xuất & hạn sử dụng | Xem trên bao bì. |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Địa điểm | Wasabi được chọn lọc từ nguồn nguyên liệu đạt tiêu chuẩn; rong biển tuyển chọn từ vùng biển sạch. |
| Khí hậu | Điều kiện môi trường phù hợp giúp nguyên liệu giữ hương vị đặc trưng và chất lượng ổn định. |
| Đặc điểm | Wasabi cay nồng đặc trưng, kết hợp rong biển giòn nhẹ, tạo vị mặn cay hài hòa và kích thích vị giác. |
| Quy trình | Nguyên liệu được chọn lọc, sơ chế và phối trộn theo quy trình kiểm soát chất lượng, đảm bảo an toàn thực phẩm. |
| Ứng dụng | Phù hợp dùng làm snack ăn liền hoặc dùng kèm đồ uống. |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Ăn trực tiếp | Dùng ăn liền; bánh giòn, vị cay nồng nhẹ của wasabi kết hợp rong biển mặn dịu. |
| Dùng kèm đồ uống | Phù hợp dùng kèm trà, trà thảo mộc, nước ngọt hoặc bia nhẹ. |
| Bữa ăn nhẹ | Thích hợp làm snack khi làm việc, xem phim hoặc mang theo khi di chuyển. |
| Lưu ý khi sử dụng | Sản phẩm có vị cay; không phù hợp với người nhạy cảm với vị cay hoặc dị ứng với các thành phần có trong sản phẩm. |
| Bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở bao bì nên sử dụng sớm để giữ độ giòn. |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Khẩu phần | Serving Size | 20 g |
| Năng lượng | Calories | 97 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Tổng chất béo | Total Fat | 5.9 g |
| Chất béo bão hòa | Saturated Fat | — |
| Béo dạng trans | Trans Fat | — |
| Cholesterol | Cholesterol | — |
| Natri | Sodium | 44.8 mg |
| Tổng Carbohydrate | Total Carbohydrate | 6.7 g |
| Chất xơ thực phẩm | Dietary Fiber | — |
| Đường | Total Sugars | 2.66 g |
| Đường thêm vào | Added Sugars | — |
| Chất đạm | Protein | 4.26 g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | — |
| Canxi | Calcium | — |
| Sắt | Iron | — |
| Kali | Potassium | — |