| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Lotus Healthy Food |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Khối lượng tịnh | 600gr |
| Thành phần | Củ năng, đường, nước,... |
| Hướng dẫn sử dụng | Dùng ăn trực tiếp hoặc chế biến thức uống, các món tráng miệng |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Sau khi mở hộp, cất sản phẩm trong vật dụng không bằng kim loại, bảo quản ở ngăn mát tủ lạnh. |
| Khuyến cáo | Không dùng sản phẩm khi hết hạn sử dụng. Hình ảnh trên bao bì chỉ mang tính minh hoạ. |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì |
| Thông tin vùng nguyên liệu | |
|---|---|
| Địa điểm | Cao nguyên Đà Lạt, Việt Nam |
| Khí hậu | Ôn hòa, mát mẻ quanh năm |
| Đặc điểm | Giữ độ giòn và vị ngọt thanh mát cho củ năng |
| Quy trình | Thu hoạch và sơ chế trực tiếp tại Đà Lạt |
| Ứng dụng | Sản xuất sản phẩm Củ Năng Nước Đường của Lotus HFC |
| Ứng dụng & Lưu ý sử dụng củ năng ngâm đường | |
|---|---|
| Thức uống giải khát | Thêm vào trà sữa, trà chanh, nước ép để tăng hương vị và kết cấu |
| Món chè & tráng miệng | Dùng để nấu chè, làm thạch hoặc các món tráng miệng khác |
| Ăn trực tiếp | Dùng như món ăn vặt giải khát, có tính mát và vị ngọt |
| Tăng cường sức khỏe | Giàu chất xơ, tốt cho tiêu hóa, giải nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ giảm huyết áp |
| Lưu ý khi sử dụng | Tránh kết hợp với thực phẩm có tính hàn để tránh lạnh bụng |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Serving Size | Khẩu phần | 100g |
| Calories | Năng lượng | 100 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Total Fat | Tổng chất béo | 0g |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa | 0g |
| Trans Fat | Chất béo chuyển hóa | 0g |
| Cholesterol | Cholesterol | 0mg |
| Sodium | Natri | 20mg |
| Total Carbohydrate | Tổng Carbohydrate | 23g |
| Dietary Fiber | Chất xơ | <1g |
| Total Sugars | Tổng đường | 22g |
| Added Sugars | Đường bổ sung | 16g |
| Protein | Chất đạm | 0g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | 0mcg |
| Calcium | Canxi | 3mg |
| Iron | Sắt | 0.1mg |
| Potassium | Kali | 50mg |