| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Lotus Healthy Food |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Khối lượng tịnh | 500g |
| Thành phần | Hạt đác (54%), nước cam (21%), đường, vỏ cam (6%), muối, chất chống oxy hóa (INS 300), chất bảo quản (INS 211, INS 202), hương liệu cam tổng hợp, hương liệu vani tổng hợp, chất tạo màu tổng hợp (INS 110, INS 127). |
| Hướng dẫn sử dụng | Dùng trực tiếp hoặc làm topping cho trà, sữa chua, bánh ngọt, kem,... |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Cần bảo quản lạnh sau khi mở bao bì. |
| Khuyến cáo | Không sử dụng sản phẩm hết hạn hoặc có dấu hiệu hư hỏng. |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Nguyên liệu chính | Hạt đác tự nhiên kết hợp cùng nước cam và vỏ cam. |
| Nguồn gốc hạt đác | Hạt đác được thu hoạch từ cây đác sinh trưởng tại các khu vực có khí hậu nhiệt đới của Việt Nam. |
| Điều kiện tự nhiên | Khí hậu nắng ấm và độ ẩm phù hợp giúp hạt đác phát triển độ giòn dai tự nhiên đặc trưng. |
| Quy trình tuyển chọn | Nguyên liệu được tuyển chọn và chế biến theo quy trình kiểm soát chất lượng nhằm đảm bảo hương vị và độ an toàn thực phẩm. |
| Đặc trưng nguyên liệu | Hạt đác có độ giòn dai tự nhiên, hòa quyện cùng vị cam thanh mát, mang đến trải nghiệm hấp dẫn cho nhiều món ăn và đồ uống. |
| Ứng dụng | Chi tiết |
|---|---|
| Pha chế đồ uống | Phù hợp làm topping cho trà trái cây, trà nhiệt đới, trà sữa, soda, nước ép và nhiều loại đồ uống khác. |
| Món tráng miệng | Kết hợp cùng sữa chua, kem, chè, pudding, bánh ngọt và các món tráng miệng để tăng hương vị và kết cấu hấp dẫn. |
| Ăn trực tiếp | Có thể sử dụng ngay sau khi mở bao bì như một món ăn nhẹ với vị cam thanh mát và độ giòn dai tự nhiên. |
| Kinh doanh F&B | Thích hợp cho quán trà sữa, quán cà phê, nhà hàng và các cơ sở kinh doanh đồ uống, tráng miệng. |
| Sáng tạo thực đơn | Dễ dàng kết hợp với nhiều nguyên liệu khác để tạo nên các món đồ uống và tráng miệng mang hương vị riêng. |
| Thành phần dinh dưỡng | Hàm lượng trong 100g | % Giá trị dinh dưỡng tham chiếu* |
|---|---|---|
| Năng lượng | 169 kcal | 8% |
| Chất đạm (Protein) | 0,2 g | 1% |
| Carbohydrate | 40,9 g | 13% |
| Tổng lượng đường | 19,4 g | -- |
| Chất béo | 0,5 g | 1% |
| Chất béo bão hòa | 0 g | 0% |
| Natri | 250 mg | 13% |
| * % Giá trị dinh dưỡng tham chiếu dựa trên khẩu phần ăn 2.000 kcal mỗi ngày. Nhu cầu dinh dưỡng thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy theo độ tuổi, giới tính và mức độ hoạt động thể chất. | ||