| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thành phần | Hạnh nhân (20%), hạt bí xanh (18%), cốm gạo lứt (15%), hạt điều, mật ong, mạch nha, bột gừng (6%), rong biển (3%), hạt chia, nước tương, dầu thực vật, muối. |
| Sản phẩm có chứa | Hạnh nhân, hạt điều, đậu nành. |
| Hướng dẫn sử dụng | Sản phẩm dùng ăn liền, không cần chế biến. Sử dụng ngay sau khi mở bao bì. |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp. |
| Khuyến cáo an toàn | Không sử dụng sản phẩm nếu có mùi hoặc màu sắc bất thường. Không sử dụng sau hạn sử dụng. Không phù hợp với người dị ứng với các thành phần có trong sản phẩm. |
| Ngày sản xuất & hạn sử dụng | Xem trên bao bì. |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Địa điểm | Vùng trồng khoai môn tại miền Tây Nam Bộ, Việt Nam |
| Khí hậu | Khí hậu nhiệt đới ẩm, đất phù sa màu mỡ – điều kiện lý tưởng cho khoai môn phát triển dẻo, thơm và bùi béo |
| Đặc điểm | Khoai môn dẻo mềm, vị bùi tự nhiên, khi nấu cùng nước đường cho hương vị thơm ngọt, hấp dẫn |
| Quy trình | Chọn lọc củ khoai môn tươi, gọt vỏ, hấp chín và ngâm trong nước đường theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt |
| Ứng dụng | Sản xuất sản phẩm Khoai môn nước đường Lotus Healthy Food – dùng trực tiếp hoặc kết hợp trong chè, sữa chua, trà sữa, món tráng miệng và topping đồ uống |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Thức uống & chè | Phù hợp cho các món chè khoai môn, trà sữa, sữa chua hoặc các loại nước giải khát cần vị béo bùi tự nhiên |
| Món tráng miệng | Dùng làm topping cho kem, bánh flan, chè thập cẩm, hoặc món tráng miệng cao cấp |
| Ăn trực tiếp | Có thể thưởng thức ngay sau khi mở hộp – vị khoai môn dẻo mềm, ngọt nhẹ, bùi thơm |
| Giá trị dinh dưỡng | Giàu tinh bột, chất xơ và vitamin nhóm B; giúp cung cấp năng lượng, hỗ trợ tiêu hóa, tốt cho sức khỏe |
| Lưu ý khi sử dụng | Không nên dùng quá nhiều trong một lần; bảo đảm khuấy đều khi dùng chung với đồ uống |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở nắp, nên bảo quản lạnh và sử dụng trong thời gian ngắn |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Serving Size | Khẩu phần | 100g |
| Calories | Năng lượng | 90 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Total Fat | Tổng chất béo | 0 g |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa | 0 g |
| Trans Fat | Béo dạng trans | 0 g |
| Cholesterol | Cholesterol | 0 mg |
| Sodium | Natri | 45 mg |
| Total Carbohydrate | Tổng Carbohydrate | 21 g |
| Dietary Fiber | Chất xơ thực phẩm | <1 g |
| Total Sugars | Đường | 16 g |
| Added Sugars | Đường thêm vào | 13 g |
| Protein | Chất đạm | <1 g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | 0 mcg |
| Calcium | Canxi | 20 mg |
| Iron | Sắt | 0 mg |
| Potassium | Kali | 130 mg |