| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Lotus Healthy Food |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Khối lượng tịnh | 600g |
| Thành phần | Nước, đường (14.4%), đường phèn (0.84%), hương liệu hạt sen giống tự nhiên, chất điều chỉnh độ acid (INS 500ii), chất chống oxy hóa (INS 223, INS 300). |
| Hướng dẫn sử dụng | Sản phẩm dùng ăn ngay hoặc chế biến thành các món ăn/thức uống khác tùy ý. |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi mở hộp, dùng ngay hoặc bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và dùng hết trong vòng 48 giờ. |
| Khuyến cáo | Không sử dụng sản phẩm khi bao bì có hiện tượng bị phồng, rò rỉ. Không sử dụng sản phẩm hết hạn sử dụng. Hình ảnh trên bao bì chỉ mang tính minh họa. |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Vùng trồng | Vùng trồng Mộc Châu, Sơn La, Việt Nam |
| Khí hậu | Khí hậu mát mẻ quanh năm với biên độ nhiệt ngày và đêm cao, lý tưởng để cây mận phát triển hương vị tự nhiên |
| Đặc điểm | Mận có vỏ màu đỏ tím, thịt giòn, vị chua ngọt đặc trưng và hương thơm dịu nhẹ |
| Quy trình | Thu hoạch đúng vụ, tuyển chọn kỹ lưỡng về chất lượng, sơ chế và bảo quản trực tiếp tại vùng nguyên liệu |
| Ứng dụng | Dùng trong sản xuất sản phẩm Mận ngâm chua ngọt của Lotus Healthy Food; phù hợp làm đồ uống, món tráng miệng và lớp phủ (topping) |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Thức uống giải khát | Dùng làm nguyên liệu cho trà mận, soda mận, cocktail hoặc nước ép trái cây. |
| Món chè & tráng miệng | Kết hợp cùng sữa chua, kem, chè, bánh ngọt để tăng hương vị và màu sắc. |
| Ăn trực tiếp | Thưởng thức như món ăn vặt tiện lợi, vị chua ngọt giòn giòn tự nhiên |
| Lưu ý khi sử dụng | Tránh dùng kèm thực phẩm quá chua hoặc quá lạnh để không gây khó chịu dạ dày |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở nắp nên bảo quản lạnh và dùng trong thời gian ngắn |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Serving Size | Khẩu phần | 100g |
| Calories | Năng lượng | 100 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Total Fat | Tổng chất béo | 0g |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa | 0g |
| Trans Fat | Chất béo chuyển hóa | 0g |
| Cholesterol | Cholesterol | 0mg |
| Sodium | Natri | 20mg |
| Total Carbohydrate | Tổng lượng Carbohydrate | 23g |
| Dietary Fiber | Chất xơ | <1g |
| Total Sugars | Tổng đường | 22g |
| Added Sugars | Đường thêm vào | 16g |
| Protein | Chất đạm | 3g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | 0mcg |
| Calcium | Canxi | 30mg |
| Iron | Sắt | 0.5mg |
| Potassium | Kali | 50mg |