| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Lotus Healthy Food |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Khối lượng tịnh | 600g |
| Thành phần | Ổi ruby, đường ,nước,... |
| Hướng dẫn sử dụng | Dùng ăn trực tiếp hoặc chế biến thức uống, các món tráng miệng |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Sau khi mở hộp, cất sản phẩm trong vật dụng không bằng kim loại, bảo quản lạnh và dùng hết trong 3 ngày |
| Khuyến cáo | Không dùng sản phẩm khi hộp bị phồng. Hình ảnh trên bao bì chỉ mang tính minh hoạ |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Địa điểm | Vùng nguyên liệu ổi hồng tại Cần Thơ, Việt Nam |
| Khí hậu | Khí hậu nhiệt đới ôn hòa, đất phù sa màu mỡ, thích hợp cho cây ổi phát triển quanh năm |
| Đặc điểm | Trái ổi hồng ruột đỏ, giòn ngọt, giàu vitamin C và chất xơ |
| Quy trình | Thu hoạch từ vườn ổi tự nhiên, chọn lọc quả đạt chuẩn, rửa sạch, sơ chế và ngâm nước đường theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt |
| Ứng dụng | Làm nguyên liệu cho các món ăn vặt, thức uống giải khát, món tráng miệng hoặc topping đa dạng |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Thức uống & chè | Kết hợp với trà trái cây, nước ép, soda, cocktail hoặc chè trái cây |
| Món tráng miệng | Làm topping cho sữa chua, kem, bánh ngọt và chè |
| Ăn trực tiếp | Thưởng thức như món ăn vặt thanh mát, giải nhiệt |
| Tăng cường sức khỏe | Giàu vitamin C, chất xơ, giúp tăng sức đề kháng, hỗ trợ tiêu hóa và làm đẹp da |
| Lưu ý khi sử dụng | Không nên để quá lâu ngoài không khí sau khi mở nắp để tránh mất độ giòn |
| Bảo quản | Để nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở nắp nên bảo quản lạnh và dùng trong vài ngày |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Serving Size | Khẩu phần | 100g |
| Calories | Năng lượng | 60 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Total Fat | Tổng chất béo | 0g |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa | 0g |
| Trans Fat | Chất béo chuyển hóa | 0g |
| Cholesterol | Cholesterol | 0mg |
| Sodium | Natri | 0mg |
| Total Carbohydrate | Tổng Carbohydrate | 15g |
| Dietary Fiber | Chất xơ | <1g |
| Total Sugars | Tổng đường | 14g |
| Added Sugars | Đường bổ sung | 11.3g |
| Protein | Chất đạm | 0g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | 0mcg |
| Calcium | Canxi | 0mg |
| Iron | Sắt | 0mg |
| Potassium | Kali | 50mg |