| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Lotus Healthy Food |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Khối lượng tịnh | 600g |
| Thành phần | Sấu (47%), đường (37%), nước, chất ổn định (INS 509), chất điều chỉnh độ acid (INS 300), muối, chất chống oxy hóa (INS 223). |
| Hướng dẫn sử dụng | Sản phẩm dùng ăn ngay hoặc chế biến thành các món ăn/thức uống/topping tùy ý. |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi mở hộp, dùng ngay hoặc bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và dùng hết trong vòng 48 giờ. |
| Khuyến cáo | Không sử dụng sản phẩm khi bao bì có hiện tượng bị phồng, rò rỉ. Không sử dụng sản phẩm hết hạn sử dụng. Hình ảnh trên bao bì chỉ mang tính minh họa. |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Địa điểm | Vùng nguyên liệu Hà Nội, Bắc Giang và các tỉnh trung du Bắc Bộ – Việt Nam |
| Khí hậu | Mùa hè nóng ẩm, mùa đông khô lạnh, thích hợp cho cây sấu phát triển hương vị chua thanh tự nhiên |
| Đặc điểm | Quả sấu vỏ xanh, ruột giòn, vị chua dịu, hương thơm nhẹ đặc trưng |
| Quy trình | Thu hoạch đúng mùa vụ, chọn lọc quả đạt chất lượng, sơ chế và ngâm đường trực tiếp tại vùng nguyên liệu |
| Ứng dụng | Sản xuất sản phẩm Sấu ngâm nước đường Lotus Healthy Food, dùng cho nước uống giải khát, món ăn kèm và topping |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Thức uống & chè | Dùng cho chè hạt sen, trà sen, hoặc kết hợp cùng sữa chua và nước giải khát |
| Món tráng miệng | Làm topping cho kem, bánh ngọt, chè khúc bạch, món tráng miệng cao cấp |
| Ăn trực tiếp | Thưởng thức ngay như món ăn vặt bổ dưỡng |
| Tăng cường sức khỏe | Giàu chất xơ, vitamin nhóm B, giúp an thần, hỗ trợ tiêu hóa, tốt cho giấc ngủ |
| Lưu ý khi sử dụng | Không nên dùng quá nhiều trong một lần để tránh đầy bụng |
| Bảo quản | Nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở nắp nên bảo quản lạnh và dùng trong thời gian ngắn. |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Serving Size | Khẩu phần | 100g |
| Calories | Năng lượng | 170 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Total Fat | Tổng chất béo | 0g |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa | 0g |
| Trans Fat | Béo dạng trans | 0g |
| Cholesterol | Cholesterol | 0mg |
| Sodium | Natri | 20mg |
| Total Carbohydrate | Tổng Carbohydrate | 42g |
| Dietary Fiber | Chất xơ thực phẩm | 2g |
| Total Sugars | Đường | 38g |
| Added Sugars | Đường thêm vào | 37g |
| Protein | Chất đạm | 0g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | 0mcg |
| Calcium | Canxi | 160mg |
| Iron | Sắt | 0mg |
| Potassium | Kali | 20mg |