| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Lotus Healthy Food |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Khối lượng tịnh | 600gr |
| Thành phần | Xoài (50%), nước, đường (11.3%), chất ổn định (INS 509), chất điều chỉnh độ acid (INS 330, INS 300), hương xoài tổng hợp, chất chống oxy hóa (INS 223). |
| Hướng dẫn sử dụng | Sản phẩm dùng ăn ngay hoặc làm sinh tố, topping, trà trái cây... |
| Hướng dẫn bảo quản | Bảo quản nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi mở hộp, dùng ngay hoặc bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh và dùng hết trong vòng 48 giờ. |
| Khuyến cáo | Không sử dụng sản phẩm khi bao bì có hiện tượng bị phồng, rò rỉ. Không sử dụng sản phẩm hết hạn sử dụng. Hình ảnh trên bao bì chỉ mang tính minh họa. |
| Hạn sử dụng | Xem trên bao bì |
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Địa điểm | Vùng xoài Cao Lãnh, Đồng Tháp, Việt Nam |
| Khí hậu | Nóng ẩm quanh năm, phù hợp cho cây xoài phát triển |
| Đặc điểm | Xoài có thịt dày, vị ngọt thanh phù hợp khẩu vị, hương thơm đặc trưng |
| Quy trình | Thu hoạch đúng độ chín, sơ chế và bảo quản để xuất trực tiếp tại Cao Lãnh |
| Ứng dụng | Sản xuất sản phẩm Xoài Nước Đường Lotus HFC |
| Ứng dụng / Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Thức uống giải khát | Thêm vào trà sữa, trà trái cây, soda hoặc nước ép để tăng hương vị và màu sắc tự nhiên |
| Món chè & tráng miệng | Dùng để nấu chè, kết hợp cùng sữa chua, kem hoặc làm topping cho bánh ngọt |
| Ăn trực tiếp | Thưởng thức như món ăn vặt tiện lợi, vị chua ngọt hài hòa, dễ ăn |
| Tăng cường sức khỏe | Bổ sung vitamin C, chất xơ; hỗ trợ tiêu hóa, làm mát cơ thể |
| Lưu ý khi sử dụng | Tránh dùng kèm thực phẩm quá chua hoặc quá lạnh để không gây khó chịu dạ dày |
| Bảo quản | Giữ nơi khô ráo, thoáng mát; sau khi mở nắp nên bảo quản lạnh và dùng trong thời gian ngắn |
| Nutrition Facts / Thông tin dinh dưỡng | ||
|---|---|---|
| Serving Size | Khẩu phần | 100g |
| Calories | Năng lượng | 80 Kcal |
| Macronutrients / Dinh dưỡng chính | ||
| Total Fat | Tổng chất béo | 0g |
| Saturated Fat | Chất béo bão hòa | 0g |
| Trans Fat | Chất béo chuyển hóa | 0g |
| Cholesterol | Cholesterol | 0mg |
| Sodium | Natri | 0mg |
| Total Carbohydrate | Tổng Carbohydrate | 20g |
| Dietary Fiber | Chất xơ | <1g |
| Total Sugars | Tổng đường | 17g |
| Added Sugars | Đường bổ sung | 11g |
| Protein | Chất đạm | 0g |
| Micronutrients / Vi chất | ||
| Vitamin D | Vitamin D | 0mcg |
| Calcium | Canxi | 50mg |
| Iron | Sắt | 0mg |
| Potassium | Kali | 40mg |